Dây cáp điện Olflex Classic 110 tiết diện 0.75mm2 LAPP
Bảng này mô tả chi tiết số lõi, tiết diện của dãy sản phẩm ÖLFLEX® CLASSIC 110 - LAPP KABEL, dễ dàng cho đội ngũ kỹ thuật chọn lựa dây ...
Bảng này mô tả chi tiết số lõi, tiết diện của dãy sản phẩm ÖLFLEX® CLASSIC 110 - LAPP KABEL, dễ dàng cho đội ngũ kỹ thuật chọn lựa dây ...
Bảng này mô tả chi tiết số lõi, tiết diện của dãy sản phẩm ÖLFLEX® CLASSIC 110 - LAPP KABEL, dễ dàng cho đội ngũ kỹ thuật chọn lựa dây ...
Bảng này mô tả chi tiết số lõi, tiết diện của dãy sản phẩm ÖLFLEX® CLASSIC 110 - LAPP KABEL, dễ dàng cho đội ngũ kỹ thuật chọn lựa ...
CÁP ÖLFLEX® CLASSIC 110 thuộc dãy sản phẩm của hãng LAPP KABEL- thương hiệu Đức, đạt các tiêu chuẩn khắt khe của Châu Âu như sau: *Chống cháy theo tiêu chuẩn ...
VFD - thường được gọi là Bộ truyền tốc độ có thể điều chỉnh hoặc thay đổi - cải thiện hiệu quả của thiết bị điều khiển động cơ và ...
Cable Fire Resistant Single Core Benka 1x1.0mm2 - 236 0110
Fire resistant cable 1x1.0 mm2 Benka Cable 1C x 1.0 mm2, signal transmission, mica-taped, flexible (class 5), small cable outer diameter; Fire resistant according to IEC 60331-21, DIN 4102-12 (fire resistance duration of 120-180 minutes) Compliant with fire safety approval in accordance with TCVN 5738 & QCVN 06:2022 (fire resistance rating not less than 120 minutes)
Lõi dẫn điện (Conductor): Đồng trần bện nhiều sợi (Stranded bare copper conductor), tiêu chuẩn mềm dẻo lớp 2 hoặc lớp 5 (class 2/class 5).
Lớp bọc chống cháy (Fire barrier): Băng mica quấn quanh lõi (Mica tape outside core) + tùy chọn thêm băng sợi thủy tinh (fiberglass tape - optional).
Lớp cách điện (Insulation): Hợp chất Polyethylene liên kết ngang (XLPE) hoặc hợp chất Silicon (silicone compound).
Vỏ bọc ngoài (Outer sheath): Hợp chất ít khói, không chứa Halogen (LSZH compound). Màu sắc: Cam, mã màu RAL 2003.
| Thông số kỹ thuật | Tiêu chuẩn / Giá trị | Dịch nghĩa chi tiết |
| Working voltage | 300/500V (Optional: 600/1000V) | Điện áp định mức: Lắp đặt thông thường chịu được 300/500V (Có tùy chọn cao cấp hơn: 600/1000V). |
| Test voltage | 2000V (Optional: 3500V) | Điện áp thử nghiệm: Khả năng chịu điện áp kiểm tra chất lượng lên tới 2000V (Tùy chọn: 3500V). |
| Rated temperature | -20°C to +90°C | Nhiệt độ hoạt động: Cáp làm việc ổn định trong dải nhiệt độ từ -20°C đến +90°C. |
| Flame retardant | IEC 60332-1 | Chống cháy lan (mức độ đơn lẻ): Đạt tiêu chuẩn thử nghiệm khả năng không bắt lửa và tự tắt khi ngọn lửa cháy trên một sợi cáp đơn lẻ. |
| Flame propagation | IEC 60332-3-22 | Chống cháy lan (mức độ bó cáp): Đạt tiêu chuẩn thử nghiệm ngăn ngừa lửa cháy lan dọc theo một bó cáp đi chung với nhau (Loại A - mức cao). |
| Fire resistant | IEC 60331-21, DIN 4102-12 (~BS 6387 & IEC 60331) | Chống chịu lửa (Duy trì mạch điện): Cáp vẫn truyền dẫn điện/tín hiệu bình thường trong đám cháy từ 120-180 phút (Tương đương các tiêu chuẩn BS 6387 của Anh). |
| Halogen free | IEC 60754-1 | Không chứa Halogen: Khi cháy không sinh ra các khí độc thuộc nhóm Halogen (như Clo, Flo...). |
| Acid and corrosive gases | IEC 60754-2 | Không sinh khí Axit và khí ăn mòn: Đảm bảo lượng khí thải khi cháy không ăn mòn thiết bị và an toàn cho người. |
| Smoke density | IEC 61034-2 | Mật độ khói: Đạt tiêu chuẩn về độ xuyên thấu ánh sáng cao khi cháy, sinh ra cực ít khói để không làm che khuất tầm nhìn lối thoát hiểm. |
| Standard & Approval | RoHS, IEC, DIN, BV | Tiêu chuẩn & Chứng nhận đạt được: Đáp ứng tiêu chuẩn bảo vệ môi trường RoHS, tiêu chuẩn quốc tế IEC, tiêu chuẩn Đức DIN, và chứng nhận của cơ quan đăng kiểm quốc tế Bureau Veritas (BV). |
| Minimum bending radius | 8 x OD (static) | Bán kính uốn cong tối thiểu: Bằng 8 lần đường kính ngoài của cáp (OD) khi lắp đặt cố định (static). |